thuỳ túc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trong toán học: "thuỳ túc" là đường cong hoặc mặt phẳng được tạo bởi tập hợp các chân đường vuông góc hạ từ một điểm cố định xuống các tiếp tuyến của một đường cong hay mặt cong khác.
- Ví dụ: "Mặt thuỳ túc" (podaire surface) là mặt phẳng chứa các điểm thuỳ túc tương ứng với một mặt cho trước.
Ví dụ sử dụng
- (Đường thuỳ túc được sinh ra từ các chân đường vuông góc hạ từ một điểm xuống tiếp tuyến của parabol.)
- (Thuỳ túc là công cụ phân tích mối quan hệ giữa điểm và tiếp tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mặt thuỳ túc": mặt phẳng chứa tất cả các điểm thuỳ túc của một mặt cong.
- Mặt thuỳ túc của mặt cầu là một mặt cầu khác có bán kính nhỏ hơn. (Mặt thuỳ túc được xác định từ các chân đường vuông góc hạ từ một điểm cố định.)
- "Đường thuỳ túc": đường cong tạo bởi các chân đường vuông góc hạ từ một điểm xuống tiếp tuyến của một đường cong.
- Đường thuỳ túc của elip có dạng hình học phức tạp. (Đường thuỳ túc là một trường hợp đặc biệt trong hình học.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuỳ túc kép (danh từ): trường hợp đặc biệt khi điểm cố định nằm trên đường cong, tạo ra đường thuỳ túc có điểm kỳ dị.
- Thuỳ túc kép thường xuất hiện trong nghiên cứu các đường cong đại số. (Thuỳ túc kép có tính chất hình học riêng.)
- Đường túc (danh từ): đường cong tạo bởi tâm cong của một đường cong (khác với thuỳ túc).
- Đường túc và đường thuỳ túc có mối liên hệ chặt chẽ trong hình học vi phân. (Đường túc là khái niệm bổ sung cho thuỳ túc.)
Từ đồng nghĩa
- Podaire (từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ quốc tế dùng trong toán học.
- Đường podaire của một đường cong là đồ thị của hàm số thuỳ túc. (Podaire là tên gọi khác của thuỳ túc trong nhiều ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Thuỳ túc của một điểm: cụm từ mô tả quỹ tích các chân đường vuông góc.
- Thuỳ túc của một điểm đối với đường tròn là một đường thẳng. (Đây là một tính chất hình học cơ bản.)
Lưu ý: "Thuỳ túc" là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không có nghĩa thông dụng ngoài lĩnh vực này.